90phut Tv more
'close'QUAY LẠI
Vòng loại World Cup (Châu Phi)

Lesotho VS Benin 20:00 21/11/2023

Lesotho
2023-11-21 20:00:00
Trạng thái:Kết thúc trận
0
-
0
Benin
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Lesotho

    0120

    Benin

    0120
    133
    Tấn công
    154
    2
    Sút chệch
    14
    0
    Thẻ đỏ
    0
    4
    Sút chính xác
    3
    1
    Thẻ vàng
    1
    48
    Tỷ lệ khống chế bóng
    52
    2
    Phạt góc
    2
    57
    Tấn công nguy hiểm
    89
    Phát trực tiếp văn bản
    90phut TV
    88' - Bàn thắng thứ 4.
    90phut TV
    - Bàn thắng thứ 3.
    90phut TV
    86' - Lá bài vàng thứ 2 - Olitan (Binin)
    90phut TV
    84' - Lesotho đổi người, Fethoane Bereng.. .. .
    90phut TV
    - Lesotho đổi người, Tabiso Brown.
    90phut TV
    81' - Benin đổi người, Sebio Soku, Yodel Dousu.
    90phut TV
    - Lesoto đổi người, Makertang, Tabantso, .. .. . .
    90phut TV
    - Lesoto đổi người, Tolonene, Tabo Lesanon.
    90phut TV
    - Benin đổi người, Ahlinvius, Doku Dododo.
    90phut TV
    - Benin đổi người, Andres Hun cùng một người tên là Gene, Steve Tulure, và tôi sẽ không bao giờ gặp lại anh ta nữa, nhưng tôi sẽ không bao giờ nói chuyện với anh ta nữa.
    90phut TV
    63' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho Lesotho.
    90phut TV
    57' - Lesotho đổi người, Mokhchiane, Sheng Sefari.
    90phut TV
    57' - 2 cú sút phạt góc - (Binin)
    90phut TV
    - Benin đổi người, Hasan Imrann, Sise de Almeda.
    90phut TV
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc của trọng tài, kết thúc trận lượt đi, tỷ số hòa 0-0 ở thời điểm hiện tại.
    90phut TV
    - Phút 15 của trận đấu, Bayern đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    90phut TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    90phut TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    90phut TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    90phut TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://reddoorsthemovie.com/football/team/fd9dd764a6f1d73f4340d570804eacc4.gif
    Lesotho
    https://reddoorsthemovie.com/football/team/a8ecbabae151abacba7dbde04f761c37.png
    Benin

    Tỷ số

    https://reddoorsthemovie.com/football/team/fd9dd764a6f1d73f4340d570804eacc4.gif
    Lesotho
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://reddoorsthemovie.com/football/team/a8ecbabae151abacba7dbde04f761c37.png
    Benin
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1605618000
    competitionCAF AFCON
    competitionBenin
    0
    competitionLesotho
    0
    1605369600
    competitionCAF AFCON
    competitionLesotho
    1
    competitionBenin
    0

    Thành tựu gần đây

    Lesotho
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionLesotho
    1
    competitionNigeria
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionLesotho
    1
    competitionCote DIvoire
    0
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionZambia
    0
    competitionLesotho
    1
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionLesotho
    1
    competitionMalawi
    1
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionLesotho
    4
    competitionAngola
    2
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionLesotho
    0
    competitionMozambique
    1
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionLesotho
    0
    competitionMauritius
    2
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionComoros
    0
    competitionLesotho
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionLesotho
    2
    competitionTogo
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionZambia
    0
    competitionLesotho
    2
    Benin
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionBenin
    2
    competitionSouth Africa
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionMadagascar
    1
    competitionBenin
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBenin
    1
    competitionSierra Leone
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionBenin
    3
    competitionMozambique
    2
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionSenegal
    1
    competitionBenin
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionBenin
    0
    competitionRwanda
    3
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionRwanda
    1
    competitionBenin
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBenin
    3
    competitionMadagascar
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBenin
    1
    competitionMauritania
    0
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionGhana
    0
    competitionBenin
    1

    Thư mục gần

    https://reddoorsthemovie.com/football/team/fd9dd764a6f1d73f4340d570804eacc4.gif
    Lesotho
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://reddoorsthemovie.com/football/team/a8ecbabae151abacba7dbde04f761c37.png
    Benin
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://reddoorsthemovie.com/football/team/fd9dd764a6f1d73f4340d570804eacc4.gif
    Lesotho
    Benin
    https://reddoorsthemovie.com/football/team/fd9dd764a6f1d73f4340d570804eacc4.gif

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://reddoorsthemovie.com/football/team/fd9dd764a6f1d73f4340d570804eacc4.gif
    Lesotho
    https://reddoorsthemovie.com/football/team/a8ecbabae151abacba7dbde04f761c37.png
    Benin

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://reddoorsthemovie.com/football/team/fd9dd764a6f1d73f4340d570804eacc4.gif
    Lesotho
    Benin
    https://reddoorsthemovie.com/football/team/fd9dd764a6f1d73f4340d570804eacc4.gif

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://reddoorsthemovie.com/football/team/fd9dd764a6f1d73f4340d570804eacc4.gif
    Lesotho
    Benin
    https://reddoorsthemovie.com/football/team/fd9dd764a6f1d73f4340d570804eacc4.gif
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://reddoorsthemovie.com/football/team/fd9dd764a6f1d73f4340d570804eacc4.gif
    Lesotho
    Benin
    https://reddoorsthemovie.com/football/team/fd9dd764a6f1d73f4340d570804eacc4.gif

    bắt đầu đội hình

    Lesotho

    Lesotho

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Benin

    Benin

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Lesotho
    Lesotho
    Benin
    Benin
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Lesotho logo
    Lesotho
    Benin logo
    Benin
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    11/17 13:00:00
    CAF AFCON
    Benin
    0
    Lesotho
    0
    -0.5/Thua Xỉu/3
    3
    11/14 16:00:00
    CAF AFCON
    Lesotho
    0
    Benin
    1
    1.0/Thua Xỉu/5
    5
    Benin logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Lesotho logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Egypt
    2
    2/0/0
    8/0
    6
    2.
    Guinea Bissau
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    3.
    Burkina Faso
    1
    0/1/0
    1/1
    1
    4.
    Ethiopia
    1
    0/1/0
    0/0
    1
    5.
    Sierra Leone
    2
    0/1/1
    0/2
    1
    6.
    Djibouti
    2
    0/0/2
    0/7
    0

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Sudan
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    2.
    Senegal
    1
    1/0/0
    4/0
    3
    3.
    DR Congo
    2
    1/0/1
    2/1
    3
    4.
    Togo
    1
    0/1/0
    1/1
    1
    5.
    Mauritania
    1
    0/0/1
    0/2
    0
    6.
    South Sudan
    1
    0/0/1
    0/4
    0

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    South Africa
    1
    1/0/0
    2/1
    3
    2.
    Zimbabwe
    2
    0/2/0
    1/1
    2
    3.
    Nigeria
    2
    0/2/0
    2/2
    2
    4.
    Lesotho
    1
    0/1/0
    1/1
    1
    5.
    Rwanda
    1
    0/1/0
    0/0
    1
    6.
    Benin
    1
    0/0/1
    1/2
    0

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Cameroon
    1
    1/0/0
    3/0
    3
    2.
    Libya
    1
    1/0/0
    1/0
    3
    3.
    Angola
    1
    0/1/0
    0/0
    1
    4.
    Cape Verde
    1
    0/1/0
    0/0
    1
    5.
    Swaziland
    1
    0/0/1
    0/1
    0
    6.
    Mauritius
    1
    0/0/1
    0/3
    0

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Tanzania
    1
    1/0/0
    1/0
    3
    2.
    Zambia
    1
    1/0/0
    4/2
    3
    3.
    Morocco
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    4.
    Congo
    1
    0/0/1
    2/4
    0
    5.
    Niger
    1
    0/0/1
    0/1
    0
    6.
    Eritrea
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group F

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Gabon
    2
    2/0/0
    4/2
    6
    2.
    Cote DIvoire
    2
    2/0/0
    11/0
    6
    3.
    Kenya
    2
    1/0/1
    6/2
    3
    4.
    Burundi
    2
    1/0/1
    4/4
    3
    5.
    Seychelles
    2
    0/0/2
    0/14
    0
    6.
    Gambia
    2
    0/0/2
    2/5
    0

    group G

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Algeria
    2
    2/0/0
    5/1
    6
    2.
    Guinea
    1
    1/0/0
    2/1
    3
    3.
    Mozambique
    2
    1/0/1
    3/4
    3
    4.
    Somalia
    1
    0/0/1
    1/3
    0
    5.
    Botswana
    1
    0/0/1
    2/3
    0
    6.
    Uganda
    1
    0/0/1
    1/2
    0

    group H

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Equatorial Guinea
    2
    2/0/0
    2/0
    6
    2.
    Tunisia
    1
    1/0/0
    4/0
    3
    3.
    Malawi
    1
    1/0/0
    1/0
    3
    4.
    Sao Tome Principe
    1
    0/0/1
    0/4
    0
    5.
    Namibia
    1
    0/0/1
    0/1
    0
    6.
    Liberia
    2
    0/0/2
    0/2
    0

    group I

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Mali
    2
    1/1/0
    4/2
    4
    2.
    Ghana
    1
    1/0/0
    1/0
    3
    3.
    Madagascar
    2
    1/0/1
    3/1
    3
    4.
    Comoros
    1
    1/0/0
    4/2
    3
    5.
    Central African Republic
    2
    0/1/1
    3/5
    1
    6.
    Chad
    2
    0/0/2
    1/6
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy